quá ư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách quá mức, một cách thái quá: "quá ư" là một từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao, vượt xa mức bình thường hoặc chấp nhận được của một tính chất, trạng thái, hoặc hành động nào đó. Từ này thể hiện sự đánh giá chủ quan về việc gì đó là quá đáng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cô ấy ăn nói quá ư thô lỗ. (Cách nói chuyện của cô ấy vượt quá mức thô lỗ thông thường.)
- Thời tiết hôm nay nóng quá ư. (Nhiệt độ hôm nay cao một cách khó chịu, vượt mức bình thường.)
- Anh ta đối xử với nhân viên quá ư khắt khe. (Sự khắt khe trong cách đối xử của anh ta là quá mức cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quá ư là": Cụm từ nhấn mạnh hơn nữa, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Bộ phim đó quá ư là dài dòng. (Bộ phim đó có độ dài vượt mức cần thiết một cách đáng kể, gây nhàm chán.)
- Dùng để biểu lộ sự bất ngờ hoặc phàn nàn về một mức độ không ngờ tới.
- Giá cả chỗ này đắt quá ư! (Mức giá ở đây cao hơn nhiều so với dự đoán hoặc so với mức hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Quá (phó từ): Ở mức độ cao, vượt mức. (Mức độ nhấn mạnh thường nhẹ hơn "quá ư").
- Căn phòng này quá chật.
- Quá mức (cụm phó từ): Vượt quá giới hạn cho phép hoặc cần thiết.
- Làm việc quá mức sẽ có hại cho sức khỏe.
- Thái quá (tính từ/ phó từ): Quá đáng, vượt xa mức độ thông thường.
- Anh phản ứng thái quá rồi.
Từ đồng nghĩa
- Quá đỗi: Rất nhiều, rất mức (thường dùng trong văn chương hoặc để diễn tả cảm xúc).
- Cô ấy tốt bụng quá đỗi.
- Vô cùng: Ở mức độ cao nhất, không gì sánh bằng.
- Tôi vô cùng biết ơn anh.
- Cực kỳ: Ở mức độ rất cao.
- Món ăn này cực kỳ ngon.
Lưu ý sử dụng
- "Quá ư" thường mang sắc thái biểu cảm mạnh, thể hiện ý chê bai, phàn nàn hoặc ngạc nhiên về một mức độ tiêu cực. Ít khi dùng để khen ngợi một cách thuần túy.
- Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng các từ như "quá mức", "thái quá".
- Vị trí: "Quá ư" thường đứng trước tính từ hoặc phó từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: quá ư tồi tệ, quá ư nhanh).
- Nh. Quá lắm: Quá ư tồi tệ.